oral contract
Danh từ: Hợp đồng bằng miệng (hoặc hợp đồng truyền miệng) là một thỏa thuận giữa các bên không được lập thành văn bản và không có chữ ký của các bên, nhưng vẫn là một hợp đồng thực sự tồn tại. Nó chỉ thiếu yêu cầu hình thức là một bản ghi nhớ để có thể thi hành trước tòa án trong các vụ kiện tụng.
- (Họ đã lập một hợp đồng bằng miệng để chia lợi nhuận đều nhau.)
- (Một hợp đồng bằng miệng có thể có hiệu lực pháp lý nếu có đủ bằng chứng.)
- (Tòa án phán quyết rằng hợp đồng bằng miệng có giá trị mặc dù thiếu tài liệu viết.)
"enforceable oral contract": hợp đồng bằng miệng có thể thi hành.
- An enforceable oral contract requires proof of the agreement's terms. (Một hợp đồng bằng miệng có thể thi hành đòi hỏi bằng chứng về các điều khoản của thỏa thuận.)
"oral contract vs. written contract": hợp đồng bằng miệng so với hợp đồng bằng văn bản.
- Oral contracts are more difficult to prove in court than written contracts. (Hợp đồng bằng miệng khó chứng minh hơn hợp đồng bằng văn bản trước tòa.)
Oral agreement (n): thỏa thuận bằng miệng (thường được dùng thay thế cho "oral contract").
- They had an oral agreement to meet every Friday. (Họ có một thỏa thuận bằng miệng để gặp nhau mỗi thứ Sáu.)
Verbal contract (n): hợp đồng bằng lời nói (đồng nghĩa với "oral contract").
- A verbal contract can be as binding as a written one in some cases. (Hợp đồng bằng lời nói có thể có hiệu lực như hợp đồng viết trong một số trường hợp.)
- Verbal agreement: thỏa thuận bằng lời nói.
- Handshake deal: thỏa thuận bắt tay (thường chỉ các hợp đồng bằng miệng không chính thức).
To enter into an oral contract: ký kết một hợp đồng bằng miệng.
- The two parties entered into an oral contract without any written documentation. (Hai bên đã ký kết một hợp đồng bằng miệng mà không có bất kỳ tài liệu viết nào.)
To prove an oral contract: chứng minh một hợp đồng bằng miệng.
- Proving an oral contract often relies on witness testimony. (Chứng minh một hợp đồng bằng miệng thường dựa vào lời khai của nhân chứng.)
- "A verbal contract isn't worth the paper it's written on": một câu nói nổi tiếng (thường được cho là của Samuel Goldwyn) để chỉ sự mong manh của hợp đồng bằng miệng, mặc dù về mặt pháp lý, nó có thể có giá trị.
- Many people believe that an oral contract isn't worth the paper it's written on, but the law may disagree. (Nhiều người tin rằng hợp đồng bằng miệng chẳng đáng giá tờ giấy nó được viết lên, nhưng luật pháp có thể không đồng ý.)